Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

Omphacite 20-40 mesh
 Omphacite 20-40 mesh
Cát garnet xanh, cỡ hạt 30-60 mesh
Omphacite 30-60 mesh
Cát garnet xanh 80 mesh
Omphacite 80 mesh

Thành phần hóa học của Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

SiO254-58%
Fe2O3 + FeO3-5%
Al2O312-14%
MgO5-7%
CaO8-11%
MnO0-1%
Na2O6-8%

Đặc tính vật lý của Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

Tỷ trọng riêng3,29-3,37 g/cm³
Độ cứng Mohs6,6-6,8
Hàm lượng clorua<15ppm
Màu sắcMàu xanh lá
Độ hòa tan trong axit (HCl)<1%
Độ dẫn điện<25 ms/m
Điểm nóng chảy1100℃
Hình dạng hạtgóc phụ

Thành phần khoáng vật Omphacite 20-40/30-60/80 mesh

Omphacite>85%
Ngọc hồng lựu Almandite<15%
Ilmenit<0,5%
TiO2<0,5%

Đóng gói

25kg bao PVC + 1 mét bao lớn hoặc 1000kg bao lớn

Xưởng sản xuất

 

 

TDS not uploaded

MSDS not uploaded

Please enter correct URL of your document.

Scroll to Top